Có 2 kết quả:

biệnlạt
Âm Nôm: biện, lạt
Unicode: U+25D81
Tổng nét: 20
Bộ: trúc 竹 (+14 nét)
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

biện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

lạt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạt buộc