Có 2 kết quả:

láchlịch
Âm Nôm: lách, lịch
Tổng nét: 22
Bộ: trúc 竹 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Unicode: U+25DD2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lách

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lau lách

lịch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)