Có 1 kết quả:

trạc
Âm Nôm: trạc
Tổng nét: 23
Bộ: trúc 竹 (+17 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Unicode: U+25DE7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trạc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái trạc