Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: điệm
Unicode: U+25E16
Tổng nét: 27
Bộ: trúc 竹 (+21 nét)
Hình thái: ⿳⿱⿶冒
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丨一丨フノ丶丶丶丶丶一丨フ一一丨フ一フ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1