Có 1 kết quả:

thóc
Âm Nôm: thóc
Unicode: U+25E75
Tổng nét: 13
Bộ: mễ 米 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thóc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạt thóc, phơi thóc