Có 2 kết quả:

cháogạo
Âm Nôm: cháo, gạo
Unicode: U+25E8A
Tổng nét: 13
Bộ: mễ 米 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

cháo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cơm cháo, rau cháo

gạo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt gạo