Có 2 kết quả:

dầygiầy
Âm Nôm: dầy, giầy
Unicode: U+25EE3
Tổng nét: 15
Bộ: mễ 米 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨一一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

dầy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bánh dầy

giầy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bánh giầy