Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: miến
Unicode: U+25EE9
Tổng nét: 16
Bộ: mễ 米 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể