Có 1 kết quả:

gạo
Âm Nôm: gạo
Unicode: U+25F4C
Tổng nét: 18
Bộ: mễ 米 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gạo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt gạo