Có 1 kết quả:

nhão
Âm Nôm: nhão
Unicode: U+25F75
Tổng nét: 24
Bộ: mễ 米 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶フフ丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhão

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơm nhão