Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: , sưa,
Unicode: U+25FC7
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1