Có 4 kết quả:

buảbủa
Âm Nôm: buả, , bủa,
Unicode: U+25FE0
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丨ノ丶一ノ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

buả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bủa vây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bó đuốc; gắn bó

bủa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bủa lưới; bủa vây

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cất vó