Có 1 kết quả:

nỉ
Âm Nôm: nỉ
Unicode: U+25FE1
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nỉ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áo nỉ