Có 1 kết quả:

yếm
Âm Nôm: yếm
Unicode: U+2602B
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Hình thái: ⿰广
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶一ノ一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

yếm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

âu yếm