Có 3 kết quả:

búibốinỗi
Âm Nôm: búi, bối, nỗi
Unicode: U+26040
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

búi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

búi cỏ

bối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bối rối; bê bối

nỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nỗi niềm