Có 1 kết quả:

go
Âm Nôm: go
Unicode: U+26063
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丨一ノノフ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

go

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

go để dệt vải (bàn cửi)