Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: huyến
Unicode: U+260DC
Tổng nét: 15
Bộ: mịch 糸 (+9 nét)
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨一丨ノフ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể