Có 2 kết quả:

chétchít
Âm Nôm: chét, chít
Unicode: U+26103
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨一ノノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chét

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

một chét tay

chít

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chít kẽ hở, chít khăn