Có 2 kết quả:

niệtnịt
Âm Nôm: niệt, nịt
Unicode: U+26107
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶丶一丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

niệt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

niệt trâu

nịt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây nịt, nai nịt