Có 1 kết quả:

xuyến
Âm Nôm: xuyến
Unicode: U+26108
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶一一丨丶ノ一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xuyến

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xao xuyến; màn xuyến