Có 1 kết quả:

xụng
Âm Nôm: xụng
Unicode: U+26138
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶一一一丨フ一ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xụng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lụng xụng (xùng xình)