Có 2 kết quả:

quấnquắn
Âm Nôm: quấn, quắn
Unicode: U+2613B
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フフ丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

quấn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quấn dây; quấn quýt

quắn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đau quắn