Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tua
Unicode: U+26168
Tổng nét: 18
Bộ: mịch 糸 (+12 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: ノノノフフ丶丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể