Có 2 kết quả:

đũiđỏi
Âm Nôm: đũi, đỏi
Unicode: U+2616D
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丨丶ノ一ノフノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

đũi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải đũi (vải to sợi)

đỏi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dây đỏi