Có 1 kết quả:

mùng
Âm Nôm: mùng
Tổng nét: 19
Bộ: mịch 糸 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨一丨丶フ一一ノフノノノ丶
Unicode: U+2619F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: mung4

1/1

mùng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mùng màn, mùng mền