Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nán
Unicode: U+26203
Tổng nét: 28
Bộ: mịch 糸 (+22 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể