Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+26206
Tổng nét: 30
Bộ: mịch 糸 (+24 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶一ノ丶丶丶フ一一丨一ノ一一丨フ丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp