Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trí
Unicode: U+26324
Tổng nét: 19
Bộ: võng 网 (+0 nét)
Nét bút: 丨フノ丶ノ丶丶一丶ノ一ノフ丶丨丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể