Có 1 kết quả:

lạ
Âm Nôm: lạ
Unicode: U+26349
Tổng nét: 28
Bộ: võng 网 (+0 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一丶一丶ノ一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ lùng, lạ đời, lạ mặt, kỳ lạ, khác lạ