Có 1 kết quả:

dương
Âm Nôm: dương
Tổng nét: 6
Bộ: dương 羊 (+0 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一一丨一
Thương Hiệt: TG (廿土)
Unicode: U+2634C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: jam5

Tự hình 1

1/1

dương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)