Có 1 kết quả:

gương
Âm Nôm: gương
Tổng nét: 14
Bộ: dương 羊 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一丨一フノ一フ一丨フ一
Unicode: U+2639B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gương

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gương mẫu