Có 1 kết quả:

đỏm
Âm Nôm: đỏm
Unicode: U+263C4
Tổng nét: 17
Bộ: dương 羊 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一丨一一ノ丶一丨一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đỏm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làm đỏm, đỏm dáng, làm dáng