Có 1 kết quả:

quạt
Âm Nôm: quạt
Unicode: U+26457
Tổng nét: 14
Bộ: vũ 羽 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一ノフ丶一フ丶一フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

quạt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái quạt