Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: trát
Unicode: U+2646F
Tổng nét: 14
Bộ: vũ 羽 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶一フ丶一一フ一一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể