Có 2 kết quả:

khụkhủ
Âm Nôm: khụ, khủ
Tổng nét: 17
Bộ: lão 老 (+0 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノノフ一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Unicode: U+264C7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

khụ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

già khụ, lụ khụ

khủ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lủ khủ lù khù