Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: triệt, trê, trít, trẹt, trệt, xẹt
Unicode: U+2651E
Tổng nét: 18
Bộ: lỗi 耒 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨ノ丶丶一フ丶ノフ丶一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể