Có 1 kết quả:

nẻ
Âm Nôm: nẻ
Tổng nét: 11
Bộ: nhĩ 耳 (+5 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 一丨丨一一一ノ一丨ノ丶
Unicode: U+26557
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nẻ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nứt nẻ; cười nắc nẻ