Có 1 kết quả:

lảu
Âm Nôm: lảu
Unicode: U+26573
Tổng nét: 12
Bộ: nhĩ 耳 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一一丨一ノノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lảu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảu thông