Có 1 kết quả:

tiều
Âm Nôm: tiều
Tổng nét: 18
Bộ: nhĩ 耳 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Unicode: U+265E0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tiều

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)