Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chi, đì
Unicode: U+26660
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一フ一フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1