Có 1 kết quả:

chỏ
Âm Nôm: chỏ
Unicode: U+26674
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

chỏ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cùi chỏ, ngòn chỏ