Có 7 kết quả:

bẫmmípmópmạpmậpmọpmụp
Âm Nôm: bẫm, míp, móp, mạp, mập, mọp, mụp
Unicode: U+26696
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/7

bẫm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bụ bẫm

míp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

múp míp

móp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

má móp; móp mép

mạp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mập mạp

mập

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

béo mập

mọp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quì mọp xuống

mụp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mụp mịp