Có 1 kết quả:

khởi
Âm Nôm: khởi
Unicode: U+26739
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: ノフ一ノ丨一フ丶ノフ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khởi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)