Có 1 kết quả:

ngắc
Âm Nôm: ngắc
Unicode: U+26748
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一一一ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngắc ngoải