Có 2 kết quả:

phápphốp
Âm Nôm: pháp, phốp
Unicode: U+2674E
Tổng nét: 14
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶一一丨一フ丶丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

pháp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

phốp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phốp pháp