Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Unicode: U+2678A
Tổng nét: 15
Bộ: nhục 肉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フノ丶ノ丶丶ノ一一ノ丶丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể