Có 1 kết quả:

vai
Âm Nôm: vai
Unicode: U+26818
Tổng nét: 16
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sánh vai