Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chạp, lạp, tích
Unicode: U+2682A
Tổng nét: 18
Bộ: nhục 肉 (+14 nét)
Hình thái: ⿳𠈌
Nét bút: ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一一丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1