Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+26850
Tổng nét: 15
Bộ: nhục 肉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⺿
Nét bút: ノフ丶一一丨一丨フ一一一一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp