Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ung
Unicode: U+2685A
Tổng nét: 17
Bộ: nhục 肉 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一フフノノ丨丶一一一丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể